Container 20 Feet, 40 Feet Và 40HQ Khác Nhau Thế Nào? Cách Phân Biệt Dễ Hiểu

Container 20 feet 40 feet và 40HQ

Container 20 Feet, 40 Feet Và 40HQ Khác Nhau Thế Nào? Cách Phân Biệt Dễ Hiểu

Tổng quan về các loại và kích thước container khác nhau | Kuehne+Nagel Việt  Nam

Trong vận tải biển, container 20 feet, 40 feet và 40HQ là những loại container được sử dụng phổ biến để đóng hàng xuất nhập khẩu. Mỗi loại có kích thước, thể tích và khả năng chứa hàng khác nhau.

Việc lựa chọn đúng loại container giúp doanh nghiệp tận dụng không gian, hạn chế chi phí và phù hợp với đặc điểm từng lô hàng. Vậy container 20 feet, 40 feet và 40HQ khác nhau như thế nào?

20ft Storage Container for Hire in England | Portable Space

Container 20 feet là gì?

Container 20 feet, thường được gọi là 20DC hoặc 20GP, là loại container có chiều dài danh nghĩa 20 feet.

Đây là một trong những loại container phổ biến nhất trong vận tải quốc tế.

Container 20 feet thường phù hợp với những lô hàng có trọng lượng tương đối lớn nhưng thể tích không quá lớn.

Thông số tham khảo của container 20 feet tiêu chuẩn:

  • Chiều dài ngoài: khoảng 6,06 m.
  • Chiều rộng ngoài: khoảng 2,44 m.
  • Chiều cao ngoài: khoảng 2,59 m.
  • Thể tích bên trong: khoảng 33 m³.
  • Tải trọng thực tế phụ thuộc vào từng container và hãng tàu.

Container 20 feet thường được sử dụng để vận chuyển hàng máy móc, nguyên vật liệu, hàng đóng kiện hoặc những mặt hàng có trọng lượng cao.

Container 40 feet là gì?

Container 40 feet, thường được gọi là 40DC hoặc 40GP, có chiều dài danh nghĩa 40 feet.

So với container 20 feet, container 40 feet có chiều dài gần gấp đôi. Tuy nhiên, thể tích không đơn giản là chính xác gấp đôi do cấu tạo và kích thước thực tế của container.

Thông số tham khảo:

  • Chiều dài ngoài: khoảng 12,19 m.
  • Chiều rộng ngoài: khoảng 2,44 m.
  • Chiều cao ngoài: khoảng 2,59 m.
  • Thể tích bên trong: khoảng 67 m³.

Container 40 feet thường phù hợp với hàng hóa có thể tích lớn nhưng không quá nặng.

Ví dụ có thể kể đến hàng may mặc, đồ nội thất, hàng tiêu dùng hoặc các loại hàng đóng thùng.

Container 40HQ là gì?

40HQ là viết tắt thường dùng cho 40 High Cube.

Điểm khác biệt chính giữa 40HQ và 40DC nằm ở chiều cao.

Container 40HQ cao hơn container 40 feet tiêu chuẩn.

Thông số tham khảo:

  • Chiều dài ngoài: khoảng 12,19 m.
  • Chiều rộng ngoài: khoảng 2,44 m.
  • Chiều cao ngoài: khoảng 2,90 m.
  • Thể tích bên trong: khoảng 76 m³.

Nhờ chiều cao lớn hơn, 40HQ có thể chứa được nhiều hàng hơn về mặt thể tích.

Loại container này phù hợp với những mặt hàng nhẹ, cồng kềnh hoặc cần nhiều không gian xếp hàng.

Container 20 feet, 40 feet và 40HQ khác nhau thế nào?

Có thể phân biệt nhanh qua bảng dưới đây:

Tiêu chí Container 20 feet Container 40 feet Container 40HQ
Chiều dài Khoảng 6,06 m Khoảng 12,19 m Khoảng 12,19 m
Chiều cao Khoảng 2,59 m Khoảng 2,59 m Khoảng 2,90 m
Thể tích Khoảng 33 m³ Khoảng 67 m³ Khoảng 76 m³
Không gian chứa Nhỏ Lớn Lớn nhất
Phù hợp Hàng nặng, thể tích vừa Hàng thể tích lớn Hàng nhẹ, cồng kềnh
Tên thường gặp 20GP/20DC 40GP/40DC 40HC/40HQ

Thông số có thể thay đổi tùy nhà sản xuất và hãng tàu.

20 feet và 40 feet nên chọn loại nào?

Việc lựa chọn container không chỉ dựa vào số lượng hàng.

Doanh nghiệp cần xem xét cả trọng lượng và thể tích của lô hàng.

Nếu hàng có trọng lượng lớn nhưng thể tích tương đối nhỏ, container 20 feet có thể là lựa chọn phù hợp.

Ngược lại, nếu hàng có thể tích lớn và cần nhiều không gian xếp hàng, container 40 feet sẽ có lợi thế hơn.

Ví dụ, một lô hàng máy móc nặng có thể phù hợp với container 20 feet. Trong khi đó, hàng nội thất hoặc hàng may mặc thường cần nhiều thể tích nên có thể cân nhắc container 40 feet hoặc 40HQ.

Khi nào nên chọn container 40HQ?

Container 40HQ thường được lựa chọn khi doanh nghiệp cần tối ưu không gian chứa hàng.

Do có chiều cao lớn hơn container 40 feet thường, 40HQ cung cấp thêm không gian theo chiều cao.

Loại container này đặc biệt phù hợp với hàng:

  • Đóng thùng carton.
  • Hàng may mặc.
  • Nội thất.
  • Đồ gia dụng.
  • Hàng tiêu dùng.
  • Hàng nhẹ nhưng cồng kềnh.

Tuy nhiên, không nên lựa chọn 40HQ chỉ vì container có thể tích lớn hơn.

Doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra trọng lượng hàng và giới hạn tải trọng cho phép.

Container 20 feet có phải luôn rẻ hơn 40 feet?

Không nhất thiết.

Mặc dù container 20 feet có kích thước nhỏ hơn, giá cước không phải lúc nào cũng bằng một nửa container 40 feet.

Cước vận chuyển còn phụ thuộc vào:

  • Tuyến vận chuyển.
  • Hãng tàu.
  • Cảng đi.
  • Cảng đến.
  • Thời điểm vận chuyển.
  • Loại hàng.
  • Phụ phí.
  • Tình trạng thị trường.

Vì vậy, doanh nghiệp nên tính toán chi phí trên mỗi đơn vị hàng hóa thay vì chỉ nhìn vào giá cước của từng container.

40 feet và 40HQ có cùng kích thước không?

Không.

Cả hai đều có chiều dài danh nghĩa 40 feet và chiều rộng tương đương.

Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở chiều cao.

40HQ cao hơn container 40 feet tiêu chuẩn. Nhờ đó, thể tích bên trong cũng lớn hơn.

Có thể hiểu đơn giản:

40GP = 40 feet tiêu chuẩn

40HQ = 40 feet cao

Đây là cách phân biệt nhanh nhất giữa hai loại container.

Những yếu tố cần cân nhắc khi chọn container

1. Thể tích hàng hóa

Đây là yếu tố quan trọng khi lựa chọn 20 feet, 40 feet hoặc 40HQ.

Nếu hàng chiếm nhiều không gian, container có thể tích lớn sẽ phù hợp hơn.

2. Trọng lượng hàng

Không nên chỉ quan tâm đến thể tích.

Với hàng nặng, cần kiểm tra giới hạn tải trọng của container và các quy định liên quan.

3. Cách đóng hàng

Hàng đóng pallet, carton, bao hoặc kiện máy móc sẽ có cách sắp xếp khác nhau.

Cách đóng hàng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tận dụng không gian container.

4. Chi phí vận chuyển

Cần so sánh tổng chi phí của từng phương án.

Một container lớn hơn chưa chắc đã là lựa chọn tiết kiệm hơn nếu doanh nghiệp không sử dụng hết không gian.

5. Đặc điểm hàng hóa

Hàng dễ vỡ, hàng cồng kềnh hoặc hàng cần điều kiện đặc biệt có thể cần phương án container khác với hàng thông thường.

Một số thuật ngữ container doanh nghiệp xuất nhập khẩu nên biết

Ngoài 20GP, 40GP và 40HQ, doanh nghiệp còn có thể gặp nhiều loại container khác như:

  • 20GP: Container khô 20 feet tiêu chuẩn.
  • 40GP: Container khô 40 feet tiêu chuẩn.
  • 40HQ: Container khô 40 feet High Cube.
  • Reefer: Container lạnh.
  • Open Top: Container mở nóc.
  • Flat Rack: Container chuyên dụng cho hàng quá khổ.
  • Tank Container: Container chuyên dụng để vận chuyển chất lỏng.

Mỗi loại được thiết kế cho những nhu cầu vận chuyển khác nhau.

Làm sao chọn container phù hợp?

Trước khi booking container, doanh nghiệp nên xác định:

Số lượng hàng → thể tích → trọng lượng → cách đóng gói → tuyến vận chuyển → loại container.

Ví dụ:

Nếu hàng khoảng 20–30 m³ và có trọng lượng lớn, có thể cân nhắc container 20 feet.

Nếu hàng có thể tích khoảng 50–60 m³, container 40 feet có thể phù hợp hơn.

Nếu hàng có thể tích lớn hơn và tương đối nhẹ, 40HQ có thể là phương án đáng cân nhắc.

Các con số trên chỉ mang tính tham khảo. Khả năng xếp hàng thực tế còn phụ thuộc vào kích thước từng kiện và cách bố trí trong container.

Kết luận

Container 20 feet, 40 feet và 40HQ khác nhau chủ yếu về kích thước, thể tích chứa và chiều cao.

Container 20 feet phù hợp với những lô hàng có trọng lượng lớn và thể tích vừa phải. Container 40 feet cung cấp không gian lớn hơn. Trong khi đó, 40HQ có chiều cao lớn hơn 40 feet tiêu chuẩn nên phù hợp với hàng nhẹ và cồng kềnh.

Việc chọn đúng loại container giúp doanh nghiệp tận dụng không gian và kiểm soát chi phí logistics tốt hơn.

Nếu chưa chắc nên chọn 20 feet, 40 feet hay 40HQ, doanh nghiệp nên cung cấp loại hàng, số lượng, kích thước và tổng trọng lượng để đơn vị logistics tư vấn phương án phù hợp.

Gửi Bánh Tráng Tây Ninh Đi Hải Phòng | Bưu Chính Đông Dương

Từ Việt Nam Đi Mỹ: Quy Trình Gửi Nhãn Tươi Qua Đường Hàng Không